Mã hóa email
Mã hóa email là gì?
Mã hóa email là quá trình ngụy trang nội dung email thành dạng ngôn ngữ không thể đọc hiểu, sử dụng nhiều kỹ thuật mã hóa khác nhau để ngăn chặn người dùng trái phép/người gửi thư rác đọc được nội dung đó. Các doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ email mã hóa để đảm bảo an toàn cho việc liên lạc qua email trong nội bộ tổ chức cũng như với khách hàng.
Tại sao mã hóa email lại quan trọng?
Email là phương tiện giao tiếp được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro do các lỗ hổng về mạng/hệ điều hành/quy trình và yếu tố con người. Email thường chứa dữ liệu nhạy cảm của tổ chức và/hoặc thông tin nhận dạng cá nhân. Tin tặc/đối tượng gửi thư rác có thể lợi dụng một trong những lỗ hổng này để truy cập dữ liệu của bạn và đây sẽ trở thành mối đe dọa nghiêm trọng nếu dữ liệu không được mã hóa. Do đó, mã hóa email là quy trình rất quan trọng khi gửi dữ liệu qua email.
Ưu điểm của mã hóa email
Mặc dù email mang lại lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp trong mọi ngành nghề, nhưng chúng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nếu vấn đề bảo mật dữ liệu không được chú trọng. Mã hóa email giúp các tổ chức đảm bảo bảo mật dữ liệu tối đa. Dưới đây là một vài ưu điểm của mã hóa email:
Quyền riêng tư và bảo mật
Mã hóa giúp đảm bảo dữ liệu của bạn không bị xâm phạm xuyên suốt quá trình từ lúc được gửi đi cho đến khi đến tay người nhận. Mã hóa email đầu cuối giúp ngăn chặn hành vi đánh cắp dữ liệu ngay cả khi dữ liệu đang ở trạng thái lưu trữ. Chỉ những người nhận có khóa riêng để giải mã email mới có thể đọc được nội dung email.
Xác thực
Cả mã hóa đối xứng và bất đối xứng đều yêu cầu khóa để giải mã email trước khi người dùng có thể đọc được. Quá trình xác thực này không cho phép người không được ủy quyền xem thông tin nhạy cảm của bạn.
Tuân thủ quy định
Do những mối đe dọa/rủi ro rõ ràng tồn tại trong thế giới ngày nay, hầu hết các cơ quan quản lý như HIPAA, GDPR, v.v. đều yêu cầu dữ liệu phải được mã hóa. Do đó, hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ email đều hỗ trợ các kỹ thuật mã hóa email khác nhau.
Mã hóa email hoạt động như thế nào?
Mã hóa email là quá trình làm xáo trộn nội dung của email gốc theo cách mà chỉ người nhận được chỉ định mới có thể đọc được. Quá trình này sử dụng các thuật toán máy tính để chuyển đổi nội dung email thành định dạng không thể đọc hiểu. Những người dùng có khóa giải mã phù hợp sẽ có thể đọc được email.
Có những phương thức mã hóa email nào?
Email có thể được bảo mật bằng mã hóa đối xứng hoặc mã hóa bất đối xứng. Mã hóa bất đối xứng được coi là phương thức tốt nhất để bảo mật thông tin liên lạc qua email. Phương thức này sử dụng khóa công khai để mã hóa nội dung email và yêu cầu khóa riêng tư để giải mã.
Có nhiều phương thức mã hóa email khác nhau, giúp bảo vệ nội dung email khỏi bị người không được ủy quyền đọc trộm. Dưới đây là một số kỹ thuật mã hóa email được áp dụng rộng rãi:
- Secure Sockets Layer (SSL)
- Transport Layer Security (TLS)
- Pretty Good Privacy (PGP)
- Secure/Multipurpose Internet Mail Extensions (S/MIME)
| Giao thức mã hóa | Mô tả |
SSL | Giao thức SSL được Netscape ra mắt vào năm 1995. SSL sử dụng chứng chỉ để xác thực và mã hóa nội dung email. |
TLS | Phiên bản đầu tiên của TLS được ra mắt vào năm 1999 bởi Nhóm đặc trách kỹ thuật Internet (IETF). Phiên bản TLS 1.0 thực chất là phiên bản SSL 3.1. Vì Netscape không liên kết với IETF, nên giao thức này đã được đặt cho một cái tên mới (TLS). TLS mã hóa email giữa các ứng dụng web và máy chủ. Kỹ thuật này cũng có thể được sử dụng để mã hóa email nhằm duy trì tính bảo mật dữ liệu. |
PGP | PGP sử dụng khóa để mã hóa và giải mã nội dung email. Đây là giải pháp mã hóa mật mã công khai nguồn mở đầu tiên. |
S/MIME | S/MIME sử dụng chữ ký số để xác thực/mã hóa các thông tin liên lạc qua email. Tuy nhiên, người dùng có thể mua chữ ký số từ các Tổ chức chuyên cấp chứng chỉ số (CA). |
Phương pháp mã hóa email tối ưu
- Mã hóa tất cả email của bạn (bất kể là email gửi đi hay nhận được).
- Trao đổi với nhà cung cấp dịch vụ email của bạn để đảm bảo bạn chọn phương pháp mã hóa email phù hợp nhất với tổ chức của mình để bảo mật thông tin liên lạc qua email.
- Kiểm tra các chỉ báo mã hóa email khi gửi hoặc nhận email.
- Quy trình mã hóa email chỉ nhằm mục đích ngăn chặn sự truy cập trái phép của những đối tượng gửi thư rác/nghe lén. Người dùng cần thận trọng với nội dung email và các tập tin đính kèm (nếu có). Hãy thường xuyên hướng dẫn người dùng trong tổ chức tuân thủ các quy tắc an toàn khi xem tập tin đính kèm email hoặc nhấp vào URL bên trong email để tránh bị đánh cắp dữ liệu.